
Paul Walters là thủ môn 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
31Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 14 | 14 | 1.260 | 31 | 7 | 15 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,38 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút · điểm TB 6,38
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 296/453 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/206 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 3 | 22/40 | 0 | 3/3 | — | 6,80 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 18/28 | 0 | 1/1 | — | 5,63 |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | — | — | 7,22 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/32 | 0 | — | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | — | — | 6,04 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 0 | — | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/24 | 0 | — | — | 6,02 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | B 2-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 8/27 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 1-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 18/24 | 0 | 2/2 | — | 5,85 |
| 03/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 19/25 | 0 | 1/1 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/03/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | FC Cincinnati | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 16/05/2024 | Hartford Athletic | FC Cincinnati | Cho mượn | — |
| 07/03/2024 | FC Cincinnati | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | FC Cincinnati | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | FC Cincinnati Academy | Northwestern Wildcats (Northwestern University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 158
- Chỉ số 249
- Chỉ số 458
- Chỉ số 353