
Paul Wade là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Excelsior Virton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
354Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 354 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/115 (81%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 166 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 3-4 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/34 | 1 | 4/8 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 2 | 4/10 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/29 | 1 | 3/5 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 4 | 6/13 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | T 1-0 | 75 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 17/20 | 2 | 4/7 | — | 7,70 |
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 3/7 | — | 5,93 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Sochaux | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 17/20 | 0 | 0/2 | — | 7,46 |
| 01/05/2026 | National Pháp | @ Dijon | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 6/13 | V | 6,04 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 3/8 | — | 6,00 |
| 18/04/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 2 | 3/10 | — | 5,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/11/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | — |
| 14/10/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Chateauroux | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nimes | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Nimes | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Nimes | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | OGC Nice B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | OGC Nice U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | OGC Nice U17 | OGC Nice U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Cagnes-Le Cros Jugend | OGC Nice Youth | Chuyển nhượng | — |