
Paul Venot là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Annecy.
Tiểu sử Paul Venot
Paul Venot là tiền vệ người France, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Annecy. Cầu thủ sinh ngày 07/10/2001, cao 190 cm và thuận chân trái. Ở Ligue 2 mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 9 trận với 585 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,57. Giá trị thị trường hiện tại là 600 nghìn €. Cầu thủ gia nhập FC Annecy từ Angouleme ngày 30/06/2025, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 585 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 78% | 45% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/206 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/75 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 2/8 | V | 6,41 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 4/8 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 1 | 4/8 | — | 6,44 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 23 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/7 | 1 | 5/6 | — | 7,77 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | V | 6,10 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 3 | 7/15 | — | 5,36 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 39/45 | 1 | 4/10 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 0 | 3/10 | — | 7,03 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Nancy | T 5-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 4 | 4/8 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/10/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Angouleme | FC Annecy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Blois Foot 41 | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Blois Football 41 B | Blois Foot 41 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Blois Football 41 U19 | Blois Football 41 B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Blois Football 41 U17 | Blois Football 41 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Blois Football 41 Jugend | Blois Football 41 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực38