
Paul Rothrock là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
2.194Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
16/42Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 19 | 1.761 | 5 | 0 | 1 | 31 | 13 | 81% | 41% | 4 | 0 | 6,72 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 4 | 2 | 233 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 75% | 35% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 200 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 86% | 38% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.761 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/31
- Sút trong vòng cấm
- 26
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 11
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/451 (81%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 16/58 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/236 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 116
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 243
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/37 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/4 | — | 5,94 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/27 | 3 | 7/17 | V | 6,32 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 2 | 7/16 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 5/7 | — | 6,44 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 12/18 | 1 | 2/6 | — | 6,45 |
| 17/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 1 | 2/9 | V | 6,34 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Queretaro FC | T 3-0 | 83 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 21/24 | 0 | 2/7 | — | 8,60 |
| 06/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 5,64 |
| 02/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/22 | 0 | 0/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 25/09/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2023 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Toronto FC II | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 17/05/2021 | Free Player | Toronto FC II | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Toronto FC | Free Player | Trở lại | — |
| 20/01/2021 | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame) | Georgetown Hoyas (Georgetown University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | OSA Seattle FC | Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame) | OSA Seattle FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Sounders FC Academy | Notre Dame Fighting Irish (Uni. of Notre Dame) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Tacoma Defiance | Sounders FC Academy | Cho mượn | — |
| 21/04/2017 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Seattle United | Sounders FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh40
- Thể lực36