Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Pogba

Tiền vệFRA
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Paul Pogba là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Pogba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/05/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 0-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ligue 1@ MetzT 2-1580020036/4614/7—6,42
26/04/2026Ligue 1@ Toulouse FCH 2-26000002/20——6,10
19/04/2026Ligue 1vs AJ AuxerreH 2-2dự bị00000—0———
11/04/2026Ligue 1@ Paris FCB 1-4210000021/2500/1—5,83
06/04/2026Ligue 1vs MarseilleT 2-1dự bị00000—0———
10/12/2025Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 1-0dự bị00000—0———
06/12/2025Ligue 1@ Stade Brestois 29B 0-1210000012/1324/5—6,53
29/11/2025Ligue 1vs Paris Saint GermainT 1-04000003/501/1—6,80
27/11/2025Cúp C1 châu Âu@ Pafos FCH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 3,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 6,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 12,5 triệu €2013: 18,0 triệu €2013: 25,0 triệu €2014: 34,0 triệu €2014: 45,0 triệu €2014: 45,0 triệu €2015: 50,0 triệu €2015: 55,0 triệu €2016: 55,0 triệu €2016: 65,0 triệu €2016: 70,0 triệu €2016: 70,0 triệu €2016: 80,0 triệu €2017: 80,0 triệu €2017: 75,0 triệu €2018: 90,0 triệu €2018: 90,0 triệu €2018: 80,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2019: 100,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 65,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2022: 48,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: —2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/2012193,5 triệu €
23/06/2012193,5 triệu €
06/11/2012196,0 triệu €
14/01/2013198,0 triệu €
11/02/20131910,0 triệu €
08/04/20132012,5 triệu €
18/06/20132018,0 triệu €
24/09/20132025,0 triệu €
06/01/20142034,0 triệu €
09/03/20142045,0 triệu €
10/07/20142145,0 triệu €
06/01/20152150,0 triệu €
30/06/20152255,0 triệu €
03/01/20162255,0 triệu €
31/03/20162365,0 triệu €
31/05/20162370,0 triệu €
14/07/20162370,0 triệu €
23/10/20162380,0 triệu €
19/02/20172380,0 triệu €
27/06/20172475,0 triệu €
01/01/20182490,0 triệu €
27/05/20182590,0 triệu €
18/12/20182580,0 triệu €
04/03/20192590,0 triệu €
12/06/201926100,0 triệu €
09/12/201926100,0 triệu €
07/04/20202780,0 triệu €
12/10/20202780,0 triệu €
16/12/20202765,0 triệu €
17/03/20212860,0 triệu €
31/05/20212860,0 triệu €
22/12/20212855,0 triệu €
14/06/20222948,0 triệu €
10/11/20222935,0 triệu €
20/03/20233020,0 triệu €
14/06/20233015,0 triệu €
05/10/202330—
30/06/2025325,0 triệu €
14/12/2025325,0 triệu €
26/03/2026333,0 triệu €
31/05/2026332,5 triệu €
05/10/2026332,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026AS MonacoFree PlayerTrở lại—
30/06/2025Free PlayerAS MonacoChuyển nhượng—
30/11/2024JuventusFree PlayerTrở lại—
10/07/2022Manchester UnitedJuventusChuyển nhượng—
08/08/2016JuventusManchester UnitedHết hạn mượn 105M €105,0 triệu €
02/08/2012Manchester United U21JuventusChuyển nhượng—
30/06/2011Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2009Le Havre U17Manchester United U18Chuyển nhượng—
30/06/2007US Torcy YouthLe Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Tư duy75
  • Sức mạnh33
  • Thể lực64
  • Kỹ thuật82
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com