
Paul Peters Reverson là thủ môn 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo De Graafschap.
Tiểu sử Paul Peters Reverson
Paul Peters Reverson là thủ môn 21 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ De Graafschap, mang quốc tịch Ghana. Ngày sinh được ghi nhận là 20/06/2005, còn giá trị thị trường ở mức 350 nghìn €. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Ajax Amsterdam U21 đến De Graafschap.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Volendam | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | — | — | 6,70 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vojvodina Novi Sad | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Burnley | T 2-1 | 45 | 2 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/03/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Ajax Amsterdam U21 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AFC Amsterdam U17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AFC Amsterdam Youth | AFC Amsterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax Amsterdam Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 151
- Chỉ số 243
- Chỉ số 449
- Chỉ số 356