
Paul Ngongo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalesund FK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,10Bàn/90 phút
29Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 40% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 4-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 2 | 2/5 | — | 7,56 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | B 2-4 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/09/2023 | 23 | 25 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/09/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/09/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2024 | Kolding FC | Aalesund FK | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | BK Frem | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2020 | Wingate Bulldogs (Wingate University) | BK Frem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hvidovre IF U19 | Wingate Bulldogs (Wingate University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hvidovre IF Youth | Hvidovre IF U19 | Chuyển nhượng | — |