Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Ngongo

Aalesund FKTiền đạoDEN
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Paul Ngongo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aalesund FK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
3,10Bàn/90 phút
29Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—20291003286%40%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/15 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Ngongo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 4-122101118/822/5—7,56
11/10/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08B 2-47002125/712/5—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20232325 nghìn €
20/12/20232375 nghìn €
17/06/202424150 nghìn €
16/09/202424300 nghìn €
11/12/202424350 nghìn €
25/06/202525450 nghìn €
07/09/202525500 nghìn €
14/12/202525600 nghìn €
27/05/202626600 nghìn €
09/09/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2024Kolding FCAalesund FKHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2021BK FremKolding FCChuyển nhượng—
30/04/2020Wingate Bulldogs (Wingate University)BK FremChuyển nhượng—
30/06/2019Hvidovre IF U19Wingate Bulldogs (Wingate University)Chuyển nhượng—
30/06/2017Hvidovre IF YouthHvidovre IF U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com