
Paul Nardi là thủ môn 32 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AJ Auxerre.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
6Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 1 | 1 | 75% | — | 0 | 0 | 8,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 3-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 21/28 | 0 | — | — | 8,65 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs OGC Nice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | @ RC Lens | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/29 | 0 | — | — | 5,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/01/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/01/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/11/2014 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 22 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 24/10/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/09/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 09/06/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 13/08/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/04/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 02/12/2025 | 31 | 1,6 triệu € |
| 27/05/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Queens Park Rangers | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | KAA Gent | Queens Park Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Lorient | KAA Gent | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 22/07/2019 | AS Monaco | Lorient | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | Cercle Brugge | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | AS Monaco | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Stade Rennais FC | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | AS Monaco | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Nancy | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 01/07/2014 | AS Monaco | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nancy | AS Monaco | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2012 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Nancy U17 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Nancy Jugend | Nancy U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | FC Vesoul Jugend | Nancy Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 153
- Chỉ số 244
- Chỉ số 451
- Chỉ số 361