Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Mitrica

ArgesTiền vệROU
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Paul Mitrica là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.

Tiểu sử Paul Mitrica

Paul Mitrica là tiền vệ 27 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Arges và mang quốc tịch Romania. Sinh ngày 22/08/1999, cầu thủ có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, Paul Mitrica ra sân 1 trận với 63 phút thi đấu, và giải Romanian Cup ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—116300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: —2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €20182025
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201819125 nghìn €
20/06/201919175 nghìn €
23/12/201920150 nghìn €
04/08/202020100 nghìn €
21/12/202021100 nghìn €
04/06/20212175 nghìn €
21/12/20212275 nghìn €
06/06/202222100 nghìn €
20/12/20222375 nghìn €
06/03/202323—
27/09/20232425 nghìn €
12/12/20232475 nghìn €
29/05/20242475 nghìn €
26/09/202425—
15/06/20252550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com