
Paul Mendy là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Cagliari.
Tiểu sử Paul Mendy
Paul Mendy là tiền đạo người Senegal, 19 tuổi, hiện thi đấu cho Cagliari. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và 565 phút thi đấu, điểm trung bình 6,72. Cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 12,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2031. Mendy được chuyển nhượng về Cagliari từ Cagliari U19 vào ngày 04/03/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
655Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
327Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 520 | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 73% | 41% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 66% | 21% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/103 (73%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/78 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 34
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/24 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/19 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 18/26 | 1 | 5/12 | — | 5,33 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 7/14 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 4/11 | — | 6,31 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 3 | 6/12 | — | 7,88 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 3/15 | — | 6,00 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 1/11 | — | 7,25 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/6 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 5/8 | — | 6,55 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/8 | — | 6,40 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ AC Milan | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2026 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/05/2026 | 19 | 7,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 19 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Cagliari U19 | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | — | Cagliari U19 | Hết hạn mượn 0.015M € | 15 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật45
- Tư duy60
- Sức mạnh23
- Thể lực40