Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Lewis

MorecambeTiền vệENG
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Paul Lewis là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Morecambe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Lewis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 5 Anh@ Forest Green RoversB 0-59000000—0———
18/04/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-39000000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anh@ WokingB 1-59000000—0——5,60
06/04/2026Hạng 5 Anhvs Carlisle UnitedH 2-27500000—0—V6,40
03/04/2026Hạng 5 Anh@ RochdaleT 4-29000000—0—V6,30
28/03/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownB 0-28400000—0———
26/03/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedB 2-39000000—0——5,80
21/03/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 2-38700000—0—V5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: —20232025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202328175 nghìn €
22/06/202328175 nghìn €
28/12/202329150 nghìn €
26/06/202429100 nghìn €
29/12/202430100 nghìn €
29/06/202530100 nghìn €
31/08/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy42
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com