
Paul Lehmann là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Verl.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 299 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 62% | 3 | 1 | 4,45 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 4,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/217 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Meppen | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 4/7 | V | 5,95 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 2 | 2/4 | — | — |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Hamburger SV | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 2-4 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 3/5 | Đ | 5,36 |
| 10/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89/102 | 3 | 6/8 | — | 6,49 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2022 | 17 | 125 nghìn € |
| 07/12/2022 | 18 | 125 nghìn € |
| 12/06/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 27/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/10/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dynamo Dresden | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | SC Verl | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Dynamo Dresden | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Rot-Weiss Erfurt | Dynamo Dresden | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Dynamo Dresden | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Dynamo Dresden U19 | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo DresdenU17 | Dynamo Dresden U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dynamo Dresden (Youth) | Dynamo DresdenU17 | Chuyển nhượng | — |