
Paul Koller là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Sturm Graz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
554Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 457 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 77% | 54% | 1 | 0 | 6,46 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 97 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 59% | 64% | 0 | 0 | 6,04 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/211 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/35 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/32 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/32 | 0 | 5/8 | — | 6,17 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bournemouth AFC | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/37 | 0 | 7/11 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/42 | 0 | 0/3 | V | 6,15 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Stade Rennais FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/29 | 3 | 8/13 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/45 | 1 | 4/5 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 4/6 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Fenerbahce | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 15/12/2019 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 10/09/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/05/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/09/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/03/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Rheindorf Altach | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Grazer AK | Rheindorf Altach | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Admira Wacker | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Grazer AK | Admira Wacker | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Admira Wacker | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Grazer AK 1902 Jugend | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực59