
Paul Jose Mpoku
Tiền vệCOD
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Paul Jose Mpoku là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 08/01/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2013 | 21 | 3,5 triệu € |
| 09/02/2014 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/06/2014 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 22 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 03/12/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 1,4 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 1,6 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 1,7 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/10/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 850 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 25/03/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Al-Batin | Retired | Tự do | — |
| 09/09/2025 | UTA Arad | Al-Batin | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2025 | Incheon United Club | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2022 | Konyaspor | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2021 | Al Wahda(UAE) | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Standard Liege | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 02/07/2017 | Chievo | Standard Liege | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2017 | Panathinaikos | Chievo | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Chievo | Panathinaikos | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | Standard Liege | Chievo | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Chievo | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 12/07/2015 | Standard Liege | Chievo | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2015 | Cagliari | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Standard Liege | Cagliari | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Tottenham Hotspur | Standard Liege | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/04/2011 | Leyton Orient | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 31/08/2010 | Tottenham Hotspur | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Standard Liege U19 | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực40