Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Jose Mpoku

Tiền vệCOD
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị

Paul Jose Mpoku là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COD.

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 1,5 triệu €2013: 3,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,6 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €20122025
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201219400 nghìn €
08/01/2013201,5 triệu €
24/06/2013213,5 triệu €
09/02/2014215,0 triệu €
27/06/2014225,0 triệu €
06/01/2015225,0 triệu €
29/06/2015235,0 triệu €
03/01/2016234,0 triệu €
14/07/2016243,5 triệu €
20/12/2016243,0 triệu €
10/05/2017253,0 triệu €
08/01/2018253,0 triệu €
02/06/2018263,0 triệu €
26/12/2018263,5 triệu €
09/06/2019273,5 triệu €
12/12/2019274,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
03/12/2020281,8 triệu €
26/05/2021291,4 triệu €
11/10/2021291,4 triệu €
03/01/2022291,6 triệu €
30/03/2022291,7 triệu €
31/05/2022301,5 triệu €
06/10/2022301,2 triệu €
22/06/202331900 nghìn €
18/12/202331850 nghìn €
13/06/202432800 nghìn €
04/12/202432700 nghìn €
25/03/202532600 nghìn €
09/06/202533450 nghìn €
17/12/202533400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/03/2026Al-BatinRetiredTự do—
09/09/2025UTA AradAl-BatinChuyển nhượng—
16/02/2025Incheon United ClubUTA AradChuyển nhượng—
31/12/2022Free playerIncheon United ClubChuyển nhượng—
22/08/2022KonyasporFree playerTrở lại—
20/07/2021Al Wahda(UAE)KonyasporChuyển nhượng—
20/01/2020Standard LiegeAl Wahda(UAE)Hết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
02/07/2017ChievoStandard LiegeHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
29/06/2017PanathinaikosChievoCho mượn—
30/08/2016ChievoPanathinaikosChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2016Standard LiegeChievoHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2016ChievoStandard LiegeCho mượn—
12/07/2015Standard LiegeChievoChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
29/06/2015CagliariStandard LiegeCho mượn—
01/02/2015Standard LiegeCagliariChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2011Tottenham HotspurStandard LiegeHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/04/2011Leyton OrientTottenham HotspurCho mượn—
31/08/2010Tottenham HotspurLeyton OrientChuyển nhượng—
30/06/2010Tottenham Hotspur U18Tottenham HotspurChuyển nhượng—
30/06/2008Standard Liege U19Tottenham Hotspur U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com