
Paul Joly là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo 1. FC Kaiserslautern.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
568Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 464 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 64% | 41% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 104 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 67% | 87% | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/197 (64%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/25 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/34 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/63 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/43 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/32 | 2 | 7/11 | — | 6,56 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/36 | 4 | 7/14 | — | 6,38 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 25/40 | 0 | 5/11 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 1/1 | — | 5,78 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 2 | 4/13 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/37 | 0 | 2/10 | — | 6,24 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Waldhof Mannheim | H 0-0 | 104 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 29/43 | 2 | 7/8 | — | 6,80 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/3 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 2/2 | — | 7,41 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 1/10 | V | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/09/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/10/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 08/10/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AJ Auxerre | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2026 | 1. FC Kaiserslautern | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | AJ Auxerre | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Dijon | AJ Auxerre | Cho mượn | — |
| 15/01/2023 | AJ Auxerre | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Auxerre B | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Amiens SC II | Auxerre B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Amiens U19 | Amiens SC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lorient U19 | Amiens U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Blois Football 41 Jugend | Lorient U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực36