Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Gladon

NAC BredaTiền đạoNED
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Paul Gladon là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
321Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—8332140020558%53%107,02

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/20
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/62 (58%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/54 (53%)
Không chiến thắng / thua
22 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Gladon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-08000002/412/3—6,58
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 1-0dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-23001001/300/1—6,47
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthB 2-3632042212/2007/10—8,20
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-445001101/404/9—6,81
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-234103104/705/9V7,98
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 3-223102117/1104/6—8,20
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 0-255003004/604/7—5,51
08/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssT 2-190006005/703/9—6,42
03/05/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-29000001/100/2Đ5,46

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 650 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20111850 nghìn €
04/06/20132150 nghìn €
09/02/201421150 nghìn €
14/08/201422400 nghìn €
20/02/201522350 nghìn €
30/06/201523350 nghìn €
04/02/201623400 nghìn €
14/07/201624650 nghìn €
31/08/2016241,0 triệu €
26/02/201724750 nghìn €
25/10/201725850 nghìn €
16/01/201825850 nghìn €
11/06/201826700 nghìn €
26/12/201826500 nghìn €
11/06/201927600 nghìn €
17/12/201927600 nghìn €
07/04/202028475 nghìn €
13/10/202028475 nghìn €
18/05/202129450 nghìn €
07/06/202230450 nghìn €
10/11/202230450 nghìn €
22/06/202331500 nghìn €
17/09/202331450 nghìn €
13/12/202331350 nghìn €
06/06/202432300 nghìn €
03/04/202533200 nghìn €
01/12/202533200 nghìn €
27/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna SittardNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2025Free PlayerFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2024FC ArtsakhFree PlayerTrở lại—
23/08/2023Fortuna SittardFC ArtsakhChuyển nhượng—
03/02/2022Free PlayerFortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2021EmmenFree PlayerTrở lại—
31/01/2021Willem IIEmmenChuyển nhượng—
06/08/2019GroningenWillem IIChuyển nhượng—
15/01/2019Wolverhampton WanderersGroningenChuyển nhượng—
31/12/2018Sint-TruidenseWolverhampton WanderersCho mượn—
30/08/2018Wolverhampton WanderersSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/06/2018Heracles AlmeloWolverhampton WanderersCho mượn—
30/06/2017Wolverhampton WanderersHeracles AlmeloChuyển nhượng—
25/08/2016Heracles AlmeloWolverhampton WanderersHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2015Sparta RotterdamHeracles AlmeloChuyển nhượng—
29/06/2014DordrechtSparta RotterdamCho mượn—
25/07/2013Sparta RotterdamDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2011Sparta Rotterdam U19Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2009SV Hoofddorp YouthSparta Rotterdam U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com