
Paul Gladon là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NAC Breda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
321Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 321 | 4 | 0 | 0 | 20 | 5 | 58% | 53% | 1 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/62 (58%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/54 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 4-2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | B 2-3 | 63 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 12/20 | 0 | 7/10 | — | 8,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/4 | 0 | 4/9 | — | 6,81 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 2-2 | 34 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 5/9 | V | 7,98 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 3-2 | 23 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 0 | 4/6 | — | 8,20 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 0-2 | 55 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 4/7 | — | 5,51 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/9 | — | 6,42 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | Đ | 5,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/03/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/06/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/02/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/08/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/02/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/02/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 650 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 25/10/2017 | 25 | 850 nghìn € |
| 16/01/2018 | 25 | 850 nghìn € |
| 11/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 18/05/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 10/11/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/09/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 13/12/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực52