Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul·Besong

FSV ZwickauTiền đạoGER
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Paul·Besong là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FSV Zwickau.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
631Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
631Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9863110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 631 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/201918100 nghìn €
12/12/201919100 nghìn €
10/01/202120100 nghìn €
07/02/202120100 nghìn €
15/06/202120100 nghìn €
14/12/202121100 nghìn €
15/06/202221175 nghìn €
07/12/202222175 nghìn €
12/06/202322200 nghìn €
18/10/202323250 nghìn €
27/12/202323250 nghìn €
10/06/202423350 nghìn €
29/12/202424275 nghìn €
10/06/202524225 nghìn €
22/12/202525200 nghìn €
16/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SSV Ulm 1846FSV ZwickauChuyển nhượng—
29/06/2026Siegen SportfreundeSSV Ulm 1846Cho mượn—
01/02/2026SSV Ulm 1846Siegen SportfreundeChuyển nhượng—
25/07/2025Borussia Dortmund IISSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/20231. FC NürnbergBorussia Dortmund IIHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2023Erzgebirge Aue1. FC NürnbergCho mượn—
30/06/20221. FC NürnbergErzgebirge AueChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2019Borussia Dortmund U191. FC NürnbergChuyển nhượng Free—
30/06/2017Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com