
Paul Bernardoni là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Teuta Durres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ AS Saint-Étienne | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ligue 2 | vs Pau FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ligue 2 | vs Le Mans | B 3-4 | 90 | 4 | 0 | 2 | 13/22 | 0 | — | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/02/2016 | 18 | 1,2 triệu € |
| 12/07/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/05/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/09/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/10/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 21 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 22 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 5,5 triệu € |
| 02/08/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 23 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 26 | 2,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 2,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 2,8 triệu € |
| 09/06/2025 | 28 | 2,8 triệu € |
| 12/10/2025 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Amiens | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Yverdon | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2024 | Konyaspor | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2023 | Angers SCO | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AS Saint-Étienne | Angers SCO | Cho mượn | — |
| 04/01/2022 | Angers SCO | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bordeaux | Angers SCO | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 29/06/2020 | Nimes | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | Bordeaux | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Clermont | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Troyes | Bordeaux | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2016 | Bordeaux | Troyes | Cho mượn | — |
| 30/01/2016 | Troyes | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Troyes U19 | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | ESA Linas-Montlhéry U17 | Troyes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ESA Linas-Montlhéry Jugend | ESA Linas-Montlhéry U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 157
- Chỉ số 239
- Chỉ số 454
- Chỉ số 349