Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Bernardoni

Teuta DurresThủ mônFRA
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Paul Bernardoni là thủ môn 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Teuta Durres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—77630000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Bernardoni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneB 0-5dự bị000—0———
03/05/2026Ligue 2vs Red Star FC 93B 1-3dự bị000—0———
25/04/2026Ligue 2vs Montpellier Hérault SCB 0-2dự bị000—0———
18/04/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 2-3dự bị000—0———
11/04/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-1dự bị000—0———
21/03/2026Ligue 2vs Le MansB 3-49040213/220——5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/201417150 nghìn €
05/06/201518150 nghìn €
03/02/2016181,2 triệu €
12/07/2016191,5 triệu €
15/01/2017191,2 triệu €
31/05/201720800 nghìn €
15/05/2018212,0 triệu €
05/09/2018214,0 triệu €
23/10/2018216,0 triệu €
16/12/2018216,0 triệu €
02/06/2019229,0 triệu €
18/12/2019227,0 triệu €
07/04/2020225,5 triệu €
02/08/2020237,0 triệu €
14/10/2020238,0 triệu €
06/01/20212310,0 triệu €
03/06/20212410,0 triệu €
15/12/20212410,0 triệu €
22/03/2022249,0 triệu €
29/05/2022257,0 triệu €
01/11/2022255,0 triệu €
26/03/2023253,0 triệu €
26/06/2023262,5 triệu €
26/09/2023262,3 triệu €
20/12/2023262,2 triệu €
30/05/2024272,2 triệu €
22/12/2024272,8 triệu €
09/06/2025282,8 triệu €
12/10/2025282,5 triệu €
10/12/2025282,0 triệu €
22/03/2026281,8 triệu €
25/05/2026291,2 triệu €
08/10/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026AmiensTeuta DurresChuyển nhượng—
05/08/2025YverdonAmiensChuyển nhượng—
20/01/2024KonyasporYverdonChuyển nhượng—
07/08/2023Angers SCOKonyasporChuyển nhượng—
29/06/2022AS Saint-ÉtienneAngers SCOCho mượn—
04/01/2022Angers SCOAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2020BordeauxAngers SCOHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
29/06/2020NimesBordeauxCho mượn—
05/07/2018BordeauxNimesChuyển nhượng—
29/06/2018ClermontBordeauxCho mượn—
30/06/2017BordeauxClermontChuyển nhượng—
30/06/2016TroyesBordeauxHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2016BordeauxTroyesCho mượn—
30/01/2016TroyesBordeauxChuyển nhượng—
30/06/2014Troyes U19TroyesChuyển nhượng—
30/06/2013ESA Linas-Montlhéry U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2012ESA Linas-Montlhéry JugendESA Linas-Montlhéry U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com