
Paul Bellón là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Tiểu sử Paul Bellón
Paul Bellón là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Club Leon, mang quốc tịch Mexico, sinh ngày 04/06/1997 và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 312 phút thi đấu, trong đó có 5 trận tại VĐQG Mexico. Ở Cúp MLS–Mexico mùa 2026, cầu thủ có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2025. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
318Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 220 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 66% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 36% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/119 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/45 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 2/2 | — | 7,02 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/48 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 2 | 4/9 | — | 7,03 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/66 | 2 | 5/8 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/09/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/10/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực54