Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Bassène

Al KarmaTiền đạoSEN
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Paul Bassène là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Karma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
772Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—10977230100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 772 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Bassène · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/04/2026Cúp C1 châu Phivs AS FAR RabatT 1-090001118/1328/16—6,30
12/04/2026Cúp C1 châu Phi@ AS FAR RabatB 0-2450000010/1314/9—6,37
22/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Al-Hilal OmdurmanT 1-045000004/504/6—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20222175 nghìn €
05/02/202322225 nghìn €
13/04/202322350 nghìn €
02/07/202322500 nghìn €
28/01/202423450 nghìn €
27/06/202423400 nghìn €
07/01/202524400 nghìn €
27/05/202524350 nghìn €
27/11/202524350 nghìn €
24/03/202625550 nghìn €
21/06/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Renaissance de BerkaneAl KarmaChuyển nhượng—
21/08/2023MCO Mouloudia OujdaRenaissance de BerkaneHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
20/09/2022Teungueth FCMCO Mouloudia OujdaChuyển nhượng—
06/10/2020CNEPS ExcellenceTeungueth FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh35
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com