
Paul Ayongo
Tiền vệGHA
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Paul Ayongo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GHA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Riga FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Riga FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Universitatea Cluj | H 1-1 | 16 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 04/11/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/03/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 14/10/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/01/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực41