Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Arriola

Seattle SoundersTiền đạoUSA
31Tuổi
165Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Paul Arriola là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.

Tiểu sử Paul Arriola

Paul Arriola là tiền đạo thi đấu cho Seattle Sounders, mang quốc tịch United States, sinh ngày 05/02/1995 và hiện 31 tuổi. Mùa 2026 ghi nhận 5 bàn thắng, 3 kiến tạo sau 23 trận ra sân với tổng 803 phút và điểm trung bình 6,83. Ở giải MLS, cầu thủ có 3 bàn và 3 kiến tạo trong 19 trận, còn tại Cúp C1 CONCACAF ghi 2 bàn sau 4 trận. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất từng được ghi nhận là 4,0 triệu € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
11Đá chính
896Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
179Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—21867830322579%39%206,72
Cúp C1 CONCACAF2026—432182005480%50%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
215/269 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
4/17 (23%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/61 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 27
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/51 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Arriola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Montreal ImpactH 1-13000003/30——6,50
15/10/2026MLS@ FC DallasB 0-1900030230/3722/7—5,85
11/10/2026MLS@ New England RevolutionT 3-022111126/800/2—7,93
02/10/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 2-1630040114/2211/6—5,98
27/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 3-1311011010/1300/3—7,19
24/09/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-0820231236/4114/6V7,88
20/09/2026MLS@ Colorado RapidsH 3-3190010311/1401/3—7,19
13/09/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 1-111102101/100/3—8,08
06/09/2026MLSvs New York Red BullsH 0-06001004/601/1—6,55
02/08/2026MLS@ Portland TimbersB 1-27000000/101/1—6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201520500 nghìn €
03/08/201621800 nghìn €
15/12/201621800 nghìn €
30/07/2017221,2 triệu €
04/12/2017221,2 triệu €
01/05/2018231,2 triệu €
14/12/2018231,2 triệu €
19/03/2019242,0 triệu €
26/05/2019242,5 triệu €
29/11/2019243,5 triệu €
07/04/2020252,8 triệu €
25/08/2020253,0 triệu €
17/12/2020253,0 triệu €
09/03/2021263,0 triệu €
08/07/2021263,0 triệu €
08/11/2021263,0 triệu €
13/08/2022274,0 triệu €
07/11/2022274,0 triệu €
21/08/2023284,0 triệu €
17/12/2023284,0 triệu €
12/06/2024294,0 triệu €
11/12/2024294,0 triệu €
04/06/2025303,5 triệu €
10/12/2025303,0 triệu €
01/06/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2025FC DallasSeattle SoundersChuyển nhượng—
25/01/2022DC UnitedFC DallasHết hạn mượn 1.818181M €1,8 triệu €
30/03/2021Swansea CityDC UnitedCho mượn—
31/01/2021DC UnitedSwansea CityChuyển nhượng—
08/08/2017Club TijuanaDC UnitedHết hạn mượn 2.90909M €2,9 triệu €
30/06/2015Tijuana U19Club TijuanaChuyển nhượng—
30/06/2014Club TijuanaTijuana U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Los Angeles Galaxy AcademyClub TijuanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com