Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paul Argney

Dinan Lehon FCThủ mônFRA
20Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Paul Argney là thủ môn 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Dinan Lehon FC.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 1——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paul Argney · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/04/2026Ligue 1vs AJ AuxerreH 1-1dự bị000—0———
25/01/2026Ligue 1vs AS MonacoH 0-0dự bị000—0———
18/01/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCH 1-1dự bị000—0———
04/01/2026Ligue 1vs Angers SCOT 2-19021124/300——6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202417200 nghìn €
02/06/202418150 nghìn €
09/12/202418100 nghìn €
23/04/202518100 nghìn €
14/12/20251950 nghìn €
26/03/202619200 nghìn €
31/05/202620200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/09/2026Havre Athletic ClubDinan Lehon FCChuyển nhượng—
29/06/2025Francs BorainsHavre Athletic ClubCho mượn—
02/02/2025Havre Athletic ClubFrancs BorainsChuyển nhượng—
30/06/2024Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2023Le Havre U17Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2021US Avranches JugendLe Havre U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com