
Paul Allan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Inverness.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.072Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1072Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 755 | 1 | 0 | 4 | 6 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 317 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 317 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 14/10/2026 | Scottish Championship | @ Queen's Park | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Stenhousemuir | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,05 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,73 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 1-1 | 12 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Heart of Midlothian F.C. | B 2-6 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 25/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực36