Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pau Victor

Sporting BragaTiền đạoESP
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Pau Victor là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Braga.

Tiểu sử Pau Victor

Pau Victor là tiền đạo thi đấu cho Sporting Braga, mang quốc tịch Tây Ban Nha và hiện 24 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo sau 9 trận, tổng cộng 638 phút thi đấu với điểm trung bình 6,90. Cao 184 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030 và giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 15,0 triệu €. Đợt chuyển nhượng gần nhất (loại: Hết hạn mượn) diễn ra vào 24/07/2025, từ FC Barcelona sang Sporting Braga với phí 12,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
159Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8760840114780%34%206,99
Cúp C3 châu Âu2026-2027—103000000100%33%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
209/259 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/78 (34%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 44
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/10 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pau Victor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 1-2901031133/3512/12—7,60
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 0-3300000010/1002/6—6,19
10/10/2026Primeira Ligavs Sporting CPB 1-3740021120/2515/8—6,46
21/09/2026Primeira Liga@ Santa ClaraH 0-0900010022/3113/12—6,21
15/09/2026Primeira Ligavs EstorilT 1-0900031341/5105/10—6,58
11/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADB 1-2760110227/3503/10—6,61
06/09/2026Primeira Liga@ AlvercaT 2-1902022044/5016/10V8,65
01/09/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 1-0650011115/2201/6—6,14
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Austria ViennaH 0-0830010133/4113/8—6,66
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Austria ViennaT 2-0891042139/4725/13V6,95

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/202018100 nghìn €
07/01/202119200 nghìn €
23/06/202119200 nghìn €
25/09/202220200 nghìn €
28/12/202221200 nghìn €
29/06/202321300 nghìn €
12/10/202321500 nghìn €
19/12/202322800 nghìn €
23/06/2024221,5 triệu €
10/10/2024225,0 triệu €
26/12/2024235,0 triệu €
08/06/2025234,0 triệu €
29/09/20252310,0 triệu €
17/12/20252410,0 triệu €
18/03/20262412,0 triệu €
27/05/20262415,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025FC BarcelonaSporting BragaHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
23/07/2024Girona FCFC BarcelonaHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2024FC Barcelona AtlèticGirona FCCho mượn—
16/08/2023Girona FCFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
29/06/2023SabadellGirona FCCho mượn—
28/08/2022Girona FCSabadellChuyển nhượng—
30/06/2022Girona BGirona FCChuyển nhượng—
30/06/2020Girona U19Girona BChuyển nhượng—
31/12/2018Girona FC YouthGirona U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ73
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy64
  • Sức mạnh34
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com