
Pau Torres Riba
Thủ mônESP
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pau Torres Riba là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/11/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 20/03/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/07/2023 | 36 | — |
| 25/03/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 37 | 25 nghìn € |
| 11/08/2024 | 37 | — |
| 15/10/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 38 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 39 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 39 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CE Atletic Lleida | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | CE Europa | CE Atletic Lleida | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | CE Atletic Lleida | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | UCAM Murcia | CE Atletic Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Zamora CF | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free Player | Zamora CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lleida | Free Player | Trở lại | — |
| 01/08/2018 | FC Cartagena | Lleida | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/07/2017 | Real Valladolid CF | FC Cartagena | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/07/2016 | Deportivo Alavés | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | Lleida | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | AD Ceuta | Lleida | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | CD San Roque de Lepe | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Sant Andreu | CD San Roque de Lepe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Terrassa | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Barcelona Atlètic | Terrassa | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2007 | FC Barcelona C | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Barcelona U19 | FC Barcelona C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |