Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pau Miguélez

Sestao River ClubTiền đạoESP
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Pau Miguélez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sestao River Club.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20171850 nghìn €
30/10/201819150 nghìn €
18/02/201920250 nghìn €
28/06/201920300 nghìn €
09/09/201920300 nghìn €
10/02/202021200 nghìn €
07/10/202021200 nghìn €
07/01/202121200 nghìn €
29/06/202122200 nghìn €
29/12/202122200 nghìn €
28/06/202223200 nghìn €
28/12/202223200 nghìn €
29/06/202324200 nghìn €
12/10/202324150 nghìn €
19/12/202324150 nghìn €
29/05/20242575 nghìn €
13/10/202425100 nghìn €
17/12/202425100 nghìn €
24/06/202526200 nghìn €
29/12/202526200 nghìn €
07/06/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Gimnástica Segoviana CFSestao River ClubChuyển nhượng—
16/08/2025SD LogronesGimnástica Segoviana CFChuyển nhượng—
10/07/2024CSA Steaua BucurestiSD LogronesChuyển nhượng—
12/01/2024CalahorraCSA Steaua BucurestiChuyển nhượng—
08/08/2023Zamora CFCalahorraChuyển nhượng—
10/07/2022HerculesZamora CFChuyển nhượng—
12/07/2021Las Palmas AtleticoHerculesChuyển nhượng—
28/01/2020Girona FCLas Palmas AtleticoChuyển nhượng—
27/01/2020Sevilla AtleticoGirona FCCho mượn—
09/07/2019Girona FCSevilla AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2019CF PeraladaGirona FCChuyển nhượng—
19/07/2018Racing SantanderCF PeraladaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2018Rayo CantabriaRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2015Racing Santander U19Rayo CantabriaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com