
Pau Martínez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Algeciras.
Tiểu sử Pau Martínez
Pau Martínez là tiền đạo người Tây Ban Nha, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Algeciras. Trong mùa 2026-2027 tại Spanish Primera División RFEF, anh ra sân 7 trận với 340 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Anh chuyển đến Algeciras từ Gimnastic de Tarragona ngày 19/08/2026, sau khi đã chuyển từ Unionistas de Salamanca CF sang Gimnastic vào ngày 03/07/2025. Anh cao 168 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 410 | 0 | 0 | 1 | 11 | 3 | 69% | 45% | 1 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/142 (69%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/53 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Hercules | T 2-0 | 70 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 22/26 | 1 | 2/5 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/43 | 1 | 2/7 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/27 | 4 | 8/10 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Juventud Torremolinos CF | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3/4 | 1 | 1/9 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Aguilas CF | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 7/11 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 2-4 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 1/5 | V | 6,10 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | B 1-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 2 | 2/3 | — | — |