
Patryk Peda là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76% | 83% | 0 | 0 | 7,13 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 25% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/38 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 7,00 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,31 |
| 19/09/2026 | Serie B | vs Padova | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 4/4 | — | 6,45 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,88 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 1 | 6/8 | — | 7,81 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 21/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,98 |
| 18/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 6/17 | — | 5,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/03/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Juve Stabia | Palermo | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | Palermo | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Spal | Palermo | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Palermo | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Spal | Palermo | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2021 | Spal U19 | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | Legia Warsaw Youth | Spal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SPAL U17 | Legia Warsaw Youth | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Legia Warsaw Youth | SPAL U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy40
- Sức mạnh73
- Thể lực56