Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrizio Masini

FrosinoneTiền vệITA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Patrizio Masini là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
559Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—765260014073%44%006,42
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—20330001078%33%106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/172 (73%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
11
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/65 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 28
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrizio Masini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Avs SassuoloT 4-2900000220/3034/11—6,02
11/10/2026Serie A@ NapoliB 0-3450000016/2001/3—5,80
20/09/2026Serie Avs ComoT 2-0900010014/1922/10—6,49
12/09/2026Serie A@ GenoaH 1-1900030028/3813/9—6,34
06/09/2026Serie Avs VeneziaT 3-2900100115/2024/10—6,82
02/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ SassuoloH 1-110000005/800/2V6,03
29/08/2026Serie A@ FiorentinaT 3-0900000028/36811/17—6,74
23/08/2026Serie Avs JuventusB 0-131000006/934/5—6,64
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs Juve StabiaT 4-1230010010/1112/4—6,44
25/05/2026Serie A@ LecceB 0-1830021030/36513/18—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 3,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,2 triệu €2026: 4,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20201975 nghìn €
11/01/202119100 nghìn €
20/06/202120100 nghìn €
19/12/202120150 nghìn €
19/06/202221300 nghìn €
18/12/202221350 nghìn €
18/06/202322300 nghìn €
26/12/202322300 nghìn €
02/06/202423400 nghìn €
17/12/202423600 nghìn €
24/03/2025243,5 triệu €
16/06/2025246,0 triệu €
22/12/2025246,0 triệu €
23/03/2026255,0 triệu €
28/05/2026254,2 triệu €
21/09/2026254,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026GenoaFrosinoneChuyển nhượng—
29/06/2024AscoliGenoaCho mượn—
05/07/2023GenoaAscoliChuyển nhượng—
29/06/2023NovaraGenoaCho mượn—
31/08/2022GenoaNovaraChuyển nhượng—
29/06/2022LeccoGenoaCho mượn—
28/01/2021GenoaLeccoChuyển nhượng—
27/01/2021US SambenedetteseGenoaCho mượn—
19/09/2020GenoaUS SambenedetteseChuyển nhượng—
31/08/2020Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
30/06/2018Genoa U20Genoa U20Chuyển nhượng—
30/06/2017Genoa YouthGenoa U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy38
  • Sức mạnh73
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com