
Patriot Sejdiu
Tiền đạo
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Patriot Sejdiu là tiền đạo 26 tuổi.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/09/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 550 nghìn € |
| 13/03/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC UT Arad | Free player | Trở lại | — |
| 04/03/2026 | Malmo FF | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Osters IF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Malmo FF | Osters IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Roda JC | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 09/07/2024 | Malmo FF | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | NAC Breda | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Malmo FF | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | Dalkurd FF | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Malmo FF | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Malmo FFU17 | Malmo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh36
- Thể lực33