
patrik vasil
FC ViOn Zlate Moravce-VrableThủ môn
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
patrik vasil là thủ môn 21 tuổi, hiện khoác áo FC ViOn Zlate Moravce-Vrable.
Tiểu sử patrik vasil
patrik vasil là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ FC ViOn Zlate Moravce-Vrable, mang quốc tịch Slovakia, sinh ngày 05/12/2004 và hiện có tuổi 21. Thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 100 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận và 1080 phút thi đấu tại Slovak 2.Liga. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Spartak Trnava sang FC ViOn Zlate Moravce-Vrable ngày 30/06/2026, trước đó là đợt cho mượn từ OFK Malzenice sang Spartak Trnava diễn ra ngày 29/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak 2.Liga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak 2.Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/09/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartak Trnava | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | OFK Malzenice | Spartak Trnava | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Spartak Trnava | OFK Malzenice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Spartak Trnava U19 | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Spartak Trnava Youth | Spartak Trnava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | FC Nitra Youth | Spartak Trnava Youth | Chuyển nhượng | — |