Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Posztobányi

Szeged 2011 FCTiền vệHUN
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Patrik Posztobányi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szeged 2011 FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8868800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 688 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/20201825 nghìn €
23/01/20211825 nghìn €
31/05/20211875 nghìn €
06/01/20221975 nghìn €
06/06/202219125 nghìn €
21/02/202320125 nghìn €
06/06/202320150 nghìn €
21/12/202321100 nghìn €
22/05/20242175 nghìn €
17/12/20242275 nghìn €
27/05/202522100 nghìn €
07/12/202523100 nghìn €
20/05/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Budafoki MTESzeged CsanadChuyển nhượng—
15/07/2025Puskas Akademia FCBudafoki MTEChuyển nhượng—
29/06/2025Mezokovesd Zsory FCPuskas Akademia FCCho mượn—
09/07/2024Puskas Akademia FCMezokovesd Zsory FCChuyển nhượng—
29/06/2024Bodajk FC SiofokPuskas Akademia FCCho mượn—
07/02/2024Puskas Akademia FCBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
29/06/2022Zalaegerszegi TEPuskas Akademia FCCho mượn—
16/01/2022Puskas Akademia FCZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
30/06/2021Puskás Akadémia FC IIPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
29/06/2021Csakvari TKPuskás Akadémia FC IICho mượn—
28/07/2020Puskás Akadémia FC IICsakvari TKChuyển nhượng—
31/12/2019Puskás Akadémia FC U19Puskás Akadémia FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh41
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com