
Patrik Mijic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
686Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/21Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 686 | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 68% | 46% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/91 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/93 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 20
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Osijek | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/2 | 1 | 4/6 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 5/17 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/7 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 7/16 | V | 6,00 |
| 01/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 6/12 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 5/9 | — | 6,11 |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 7/10 | V | 6,22 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 8/14 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 24/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/05/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/09/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV Hartberg | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AE Kifisias | TSV Hartberg | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | TSV Hartberg | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | NK Rogaska | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | NK Rogaska | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | SV Horn | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | FC Dornbirn | SV Horn | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | NK Croatia Sesvete | FC Dornbirn | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2021 | Dinamo Zagreb II | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | Medjimurje | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | NK Omladinac Gornja Vrba | Medjimurje | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | NK Oriolik | NK Omladinac Gornja Vrba | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | NK Zeljeznicar Slavonski Brod | NK Oriolik | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật39
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực50