Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Johannesen

KI KlaksvikTiền vệFRO
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Patrik Johannesen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
341Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—5534140100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 341 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/04/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Johannesen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Neman GrodnoB 0-212000000—0—V5,60
06/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Neman GrodnoT 2-06901000—0——7,20
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Radnicki 1923 KragujevacT 1-08300000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Radnicki 1923 KragujevacH 0-08700000—0———
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs SJK SeinajoenT 2-08200000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ SJK SeinajoenT 2-17700000—0——6,70
10/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GibraltarT 2-126102107/802/4—8,11

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20182325 nghìn €
08/01/202125100 nghìn €
14/12/202227150 nghìn €
07/12/202328100 nghìn €
07/11/20242975 nghìn €
23/06/202529150 nghìn €
18/11/202530175 nghìn €
22/06/202630175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com