
Patrik Johannesen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
341Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,06Bàn/90 phút
85Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 5 | 5 | 341 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 341 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/04/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | B 0-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Neman Grodno | T 2-0 | 69 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Radnicki 1923 Kragujevac | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SJK Seinajoen | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Gibraltar | T 2-1 | 26 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 2/4 | — | 8,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 07/11/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/11/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.