Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Hidi

SoroksarTiền vệHUN
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Patrik Hidi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Soroksar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—5436500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €20092025
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/200918100 nghìn €
07/02/201019100 nghìn €
31/07/201019100 nghìn €
02/06/201120150 nghìn €
05/01/201221250 nghìn €
24/07/201221250 nghìn €
04/01/201322250 nghìn €
11/07/201322300 nghìn €
01/01/201423300 nghìn €
29/05/201524400 nghìn €
20/07/201524400 nghìn €
26/11/201525400 nghìn €
31/05/201625400 nghìn €
29/09/201625400 nghìn €
22/02/201726500 nghìn €
01/08/201726500 nghìn €
31/12/201727500 nghìn €
29/05/201827500 nghìn €
12/06/201928600 nghìn €
27/12/201929750 nghìn €
07/04/202029600 nghìn €
27/07/202029500 nghìn €
23/01/202130450 nghìn €
31/05/202130400 nghìn €
10/10/202130350 nghìn €
06/01/202231350 nghìn €
06/06/202231300 nghìn €
10/10/202231250 nghìn €
21/02/202332250 nghìn €
06/06/202332200 nghìn €
22/01/202433175 nghìn €
22/05/202433175 nghìn €
17/12/202434150 nghìn €
27/05/202534100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Karcagi SESoroksarChuyển nhượng—
23/07/2025Budapesti VSC - ZuglóKarcagi SEChuyển nhượng—
26/07/2023Vasas FCBudapesti VSC - ZuglóChuyển nhượng—
06/07/2022Budapest Honved FCVasas FCChuyển nhượng—
19/01/2020Irtysh PavlodarBudapest Honved FCChuyển nhượng—
23/01/2019Budapest Honved FCIrtysh PavlodarChuyển nhượng—
19/09/2018Free playerBudapest Honved FCChuyển nhượng—
30/06/2018Real OviedoFree playerTrở lại—
08/08/2017Budapest Honved FCReal OviedoChuyển nhượng—
30/06/2009Budapest Honvéd-MFA U19Budapest Honved FCChuyển nhượng—
31/12/2007Budapest Honved-MFA U17Budapest Honvéd-MFA U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy47
  • Sức mạnh48
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com