
Patrik Hidi là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Soroksar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 365 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/02/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/07/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/07/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/01/2013 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/07/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/01/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/05/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/07/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/11/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/09/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/02/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/08/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/12/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/07/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/01/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 31/05/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/10/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 10/10/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/02/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 22/01/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 22/05/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Karcagi SE | Soroksar | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2025 | Budapesti VSC - Zugló | Karcagi SE | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | Vasas FC | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2022 | Budapest Honved FC | Vasas FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Irtysh Pavlodar | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Budapest Honved FC | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2018 | Free player | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Oviedo | Free player | Trở lại | — |
| 08/08/2017 | Budapest Honved FC | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Budapest Honved-MFA U17 | Budapest Honvéd-MFA U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực45