Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Bacsa

Budapesti VSC - ZuglóTiền đạoHUN
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Patrik Bacsa là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.

Tiểu sử Patrik Bacsa

Patrik Bacsa là tiền đạo thi đấu cho Budapesti VSC - Zugló, mang quốc tịch Hungary và 34 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải và sinh ngày 03/06/1992. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 391 phút thi đấu tại Merkantil Bank Liga. Giá trị thị trường hiện tại là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 350 nghìn € (2015).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
391Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—6439100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 391 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/03/20101750 nghìn €
08/09/20101875 nghìn €
02/02/20111875 nghìn €
02/09/20111975 nghìn €
08/01/201219100 nghìn €
24/07/201220150 nghìn €
05/01/201320200 nghìn €
10/07/201321200 nghìn €
01/01/201421250 nghìn €
23/07/201422350 nghìn €
02/02/201522350 nghìn €
20/07/201523350 nghìn €
26/11/201523300 nghìn €
31/05/201623300 nghìn €
29/09/201624200 nghìn €
22/02/201724200 nghìn €
30/07/201725150 nghìn €
14/03/201825200 nghìn €
04/01/201926200 nghìn €
06/08/201927200 nghìn €
27/07/202028200 nghìn €
23/01/202128150 nghìn €
31/05/202128150 nghìn €
06/01/202229150 nghìn €
06/06/202230150 nghìn €
21/02/202330125 nghìn €
06/06/202331100 nghìn €
22/05/202431100 nghìn €
17/12/20243275 nghìn €
27/05/20253250 nghìn €
07/12/20253350 nghìn €
20/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com