
Patrickson Delgado là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo FC Dallas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
11Đá chính
853Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
284Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 11 | 837 | 3 | 0 | 0 | 22 | 7 | 81% | 41% | 4 | 0 | 6,66 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 837 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/338 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/30 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/99 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 30
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | V | 6,42 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 2/5 | — | 6,98 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,87 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,42 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/04/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Independiente del Valle | FC Dallas | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/12/2024 | FC Dallas | Independiente del Valle | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Independiente del Valle | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ajax Amsterdam U21 | Independiente del Valle | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Independiente del Valle | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Independiente del Valle U19 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Independiente Juniors | Independiente del Valle U19 | Cho mượn | — |
| 29/02/2020 | Independiente del Valle U19 | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực47