
Patrick Yazbek là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Nashville SC.
Tiểu sử Patrick Yazbek
Patrick Yazbek là tiền vệ của Nashville SC, quốc tịch Australia, sinh ngày 05/04/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Patrick Yazbek có 27 trận với 1587 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 3 lần và điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là ngày 21/07/2024, khi Patrick Yazbek chuyển từ Viking đến Nashville SC theo dạng hết hạn mượn với phí 3,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
27Trận ra sân
19Đá chính
1.651Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1651Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 14 | 1.186 | 1 | 0 | 3 | 12 | 5 | 90% | 45% | 1 | 0 | 6,93 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 5 | 457 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 31% | 1 | 0 | 6,73 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | — | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.186 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 698/770 (90%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/60 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/81 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 41
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/290 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/29 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 1 | 2/6 | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Austin FC | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/48 | 2 | 3/4 | — | 6,60 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 5,79 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 2 | 3/8 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/35 | 1 | 2/8 | — | 6,51 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/42 | 0 | 1/5 | V | 6,79 |
| 30/08/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/46 | 1 | 2/6 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/02/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/09/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2024 | Viking | Nashville SC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 20/02/2023 | Sydney FC | Viking | Hết hạn mượn 0.475M € | 475 nghìn € |
| 19/07/2021 | Sydney FC Youth | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy55
- Sức mạnh54
- Thể lực52