
Patrick Wood là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Newcastle Jets.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
151Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,19Bàn/90 phút
75Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,90 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 0% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 0% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 5/10 | 0 | 0/2 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Gamba Osaka | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/4 | V | 6,00 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Kashima Antlers | B 1-7 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 0/3 | V | 6,91 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | B 2-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 4/5 | V | 6,39 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | V | 7,97 |
| 26/04/2026 | A-League | vs Auckland FC | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/5 | — | 6,18 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/03/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 30/09/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 05/05/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 12/01/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sydney FC | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Perth Glory | Sydney FC | Cho mượn | — |
| 16/01/2025 | Sydney FC | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sydney FC Youth | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Sydney FC U20 | Sydney FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực46