Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick William Sá de Oliveira

Bucheon FC 1995Hậu vệBRA
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Patrick William Sá de Oliveira là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.214Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
10/20Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—25252.214001201074%49%506,11

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.214 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/20
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
630/847 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
56/182 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
30
Phá bóng
110
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
88/179 (49%)
Không chiến thắng / thua
47 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 44
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
268
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick William Sá de Oliveira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-2900010049/5824/10V5,95
19/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-2900010020/3005/7——
12/09/2026K League 1vs Jeju SK FCH 2-2900021027/4025/10—6,10
08/09/2026K League 1@ Incheon United ClubB 1-2900011043/5301/4—6,10
05/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 0-5900011122/3313/7—5,50
29/08/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1900011125/3904/7—6,20
25/08/2026K League 1@ FC SeoulB 0-19000000—0——6,60
22/08/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0900010013/1835/7—7,28
16/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 3-2900000011/1602/11V6,02
08/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 0-0900000022/3114/7—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20182050 nghìn €
10/10/2019221,0 triệu €
29/12/2019222,0 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
16/08/2020231,6 triệu €
27/01/2021231,2 triệu €
20/05/2021231,2 triệu €
26/12/2021241,2 triệu €
30/05/2022241,0 triệu €
31/10/202225700 nghìn €
15/06/202326800 nghìn €
26/12/202326500 nghìn €
05/06/202427800 nghìn €
18/12/2024271,0 triệu €
28/05/202527900 nghìn €
14/12/202528650 nghìn €
20/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Kyoto SangaBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
19/01/2025Rio AveKyoto SangaChuyển nhượng—
08/07/2022FC FamalicaoRio AveChuyển nhượng—
29/06/2022EstorilFC FamalicaoCho mượn—
16/08/2021FC FamalicaoEstorilChuyển nhượng—
24/07/2019CearaFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2019Vila NovaCearaCho mượn—
31/12/2018CearaVila NovaChuyển nhượng—
08/01/2018Cruzeiro/RS U20CearaChuyển nhượng—
30/12/2017Tupi RSCruzeiro/RS U20Cho mượn—
31/03/2017Cruzeiro/RS U20Tupi RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy39
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com