
Patrick van Aanholt
Hậu vệNED
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Patrick van Aanholt là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NED.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/3 | V | 5,55 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Eredivisie | @ NAC Breda | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Eredivisie | vs Volendam | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/03/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/09/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 11/01/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2013 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 3,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 4,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 6,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 9,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 9,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 9,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 30 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 8,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 7,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 31 | 6,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 31 | 4,5 triệu € |
| 31/05/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 32 | 3,2 triệu € |
| 22/06/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 16/12/2024 | 34 | 900 nghìn € |
| 27/03/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 01/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 10/03/2026 | 35 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sparta Rotterdam | Free Player | Trở lại | — |
| 11/11/2024 | Free Player | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Galatasaray | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | PSV Eindhoven | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Galatasaray | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 27/07/2021 | Crystal Palace | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Sunderland | Crystal Palace | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 24/07/2014 | Chelsea | Sunderland | Hết hạn mượn 1.9M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2014 | Vitesse Arnhem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 16/01/2012 | Chelsea | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2012 | Wigan Athletic | Chelsea | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Chelsea | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2011 | Leicester City | Chelsea | Cho mượn | — |
| 25/01/2011 | Chelsea | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2010 | Newcastle United | Chelsea | Cho mượn | — |
| 28/01/2010 | Chelsea | Newcastle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2009 | Coventry City | Chelsea | Cho mượn | — |
| 06/08/2009 | Chelsea | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Chelsea U18 | Chelsea | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | PSV Eindhoven U17 | Chelsea U18 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh66
- Thể lực49