Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick van Aanholt

Hậu vệNED
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Patrick van Aanholt là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch NED.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick van Aanholt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisievs Excelsior SBVB 2-319001016/801/3V5,55
10/05/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 0-4dự bị00000—0———
03/05/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesH 2-2dự bị00000—0———
23/04/2026Eredivisie@ SC TelstarB 1-4dự bị00000—0———
11/04/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 0-2dự bị00000—0———
05/04/2026Eredivisie@ NAC BredaH 0-0dự bị00000—0———
22/03/2026Eredivisievs VolendamT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20101950 nghìn €
28/03/201019100 nghìn €
24/09/2010201,0 triệu €
07/08/2011201,5 triệu €
12/07/2012212,0 triệu €
11/01/2013222,5 triệu €
03/06/2013223,0 triệu €
10/02/2014233,5 triệu €
11/08/2014233,0 triệu €
11/02/2015243,0 triệu €
30/06/2015243,5 triệu €
08/02/2016254,5 triệu €
31/07/2016256,0 triệu €
19/02/2017269,0 triệu €
27/06/2017269,0 triệu €
01/01/2018279,0 triệu €
27/05/2018279,0 triệu €
18/12/2018289,0 triệu €
12/06/20192810,0 triệu €
09/12/20192912,0 triệu €
07/04/2020299,5 triệu €
12/10/2020308,0 triệu €
17/03/2021308,0 triệu €
26/05/2021307,0 triệu €
11/10/2021316,5 triệu €
03/01/2022315,0 triệu €
30/03/2022314,5 triệu €
31/05/2022314,0 triệu €
26/10/2022323,2 triệu €
22/06/2023323,0 triệu €
14/12/2023332,5 triệu €
30/05/2024332,0 triệu €
15/10/2024341,2 triệu €
16/12/202434900 nghìn €
27/03/202534600 nghìn €
27/05/202534500 nghìn €
01/12/202535400 nghìn €
10/03/202635300 nghìn €
27/05/202635250 nghìn €
05/10/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sparta RotterdamFree PlayerTrở lại—
11/11/2024Free PlayerSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2024GalatasarayFree PlayerTrở lại—
29/06/2024PSV EindhovenGalatasarayCho mượn—
30/01/2023GalatasarayPSV EindhovenChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
27/07/2021Crystal PalaceGalatasarayChuyển nhượng—
29/01/2017SunderlandCrystal PalaceHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
24/07/2014ChelseaSunderlandHết hạn mượn 1.9M €1,9 triệu €
29/06/2014Vitesse ArnhemChelseaCho mượn—
16/01/2012ChelseaVitesse ArnhemChuyển nhượng—
05/01/2012Wigan AthleticChelseaCho mượn—
30/08/2011ChelseaWigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2011Leicester CityChelseaCho mượn—
25/01/2011ChelseaLeicester CityChuyển nhượng—
27/02/2010Newcastle UnitedChelseaCho mượn—
28/01/2010ChelseaNewcastle UnitedChuyển nhượng—
30/12/2009Coventry CityChelseaCho mượn—
06/08/2009ChelseaCoventry CityChuyển nhượng—
30/06/2009Chelsea U18ChelseaChuyển nhượng—
30/06/2007PSV Eindhoven U17Chelsea U18Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh66
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com