
Patrick Sussek là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo MSV Duisburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
384Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 315 | 2 | 0 | 1 | 8 | 2 | 61% | 51% | 2 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 55% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/89 (61%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/2 | — | 6,00 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 4/9 | — | 7,65 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 1 | 3/6 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 3/4 | V | 5,75 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/26 | 0 | 4/6 | V | 6,21 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SV 07 Elversberg | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 5/9 | — | 6,11 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 4-2 | 32 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 11/14 | 0 | 2/3 | — | 8,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2019 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/09/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/01/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/10/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/10/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | BFC Dynamo | MSV Duisburg | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Berliner AK 07 | BFC Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dusseldorf II | Berliner AK 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | FC Ingolstadt | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Ingolstadt 04 II | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ingolstadt U19 | FC Ingolstadt 04 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Ingolstadt 04 U17 | Ingolstadt U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Ingolstadt 04 Youth | FC Ingolstadt 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | DJK Ingolstadt Jugend | FC Ingolstadt 04 Youth | Chuyển nhượng | — |