
Patrick Soko là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo CD Leganes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
515Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 515 | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 71% | 34% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/67 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/52 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 2/8 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-4 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 0/6 | — | 5,41 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 3/5 | — | 6,12 |
| 21/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-2 | 59 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/7 | 0 | 1/5 | — | 7,92 |
| 14/09/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/2 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 4/8 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 1/6 | — | 6,35 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 3/7 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/08/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/03/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 21/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Almeria | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SD Huesca | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | UD Ibiza | SD Huesca | Cho mượn | — |
| 23/08/2023 | SD Huesca | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Racing Santander | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Mineros de Zacatecas | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Atlante FC | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Atlas | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2017 | Cibao FC | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Les Astres FC | Cibao FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực45