
Patrick Schulte là thủ môn 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Columbus Crew.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
107Cứu thua
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 91 | 5 | 22 | 79% | 71% | 3 | 0 | 6,64 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 16 | 1 | 1 | 72% | — | 0 | 0 | 8,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 91
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 20/21
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 815/1025 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 102/299 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 16
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/85 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/35 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 2-0 | 90 | 7 | 0 | 0 | 25/42 | 0 | — | — | 8,32 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Charlotte FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 0 | — | V | 6,16 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Orlando City | B 2-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | — | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Montreal Impact | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | — | — | 7,31 |
| 10/09/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 19/22 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 37/51 | 0 | — | V | 6,74 |
| 31/08/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 1 | 39/57 | 0 | — | — | 6,67 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 0-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 27/36 | 0 | — | — | 7,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 24/03/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2022 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | St. Louis Scott Gallagher Missouri | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | St. Louis Scott Gallagher Missouri | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Saint Louis FC Academy | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2019 | Saint Louis FC | Saint Louis FC Academy | Cho mượn | — |
| 25/01/2019 | Saint Louis FC Academy | Saint Louis FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | St. Louis Scott Gallagher Missouri | Saint Louis FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 159
- Chỉ số 245
- Chỉ số 445
- Chỉ số 360