
Patrick Pedersen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
144Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 9 | 5 | 433 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 82% | 46% | 1 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/115 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/39 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ IBV Vestmannaeyjar | H 1-1 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | T 4-1 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 6/13 | V | 8,20 |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 6,83 |
| 31/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 3 | 4/5 | — | 6,47 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,33 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 79 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 8,81 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,44 |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2011 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/02/2012 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/07/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/05/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/10/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/10/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 15/10/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 30/11/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 15/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/12/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/11/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật44
- Tư duy61
- Sức mạnh27
- Thể lực52