
Patrick Orphe Mbina là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GAB, hiện khoác áo Sabah Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
334Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 247 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 247 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 17 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | 6,98 |
| 30/09/2026 | CAN | vs Niger | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/3 | — | 6,23 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester United | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 3-2 | 57 | 1 | 1 | 7 | 4 | 2 | 7/9 | 0 | 7/9 | — | 7,77 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 58 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 7,05 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |