Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Maswanganyi

Al KhaldiyaTiền đạoRSA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Patrick Maswanganyi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Al Khaldiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—221330000079%71%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/43 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Maswanganyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp C2 châu Á@ Al Kuwait SCB 1-3550000019/2213/4—6,11
16/09/2026Cúp C2 châu Ávs Nasaf QarshiH 0-0780000215/2102/3—6,47
16/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Chippa UnitedT 3-0710131125/3102/7V7,43
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluH 1-1900021655/6734/7—7,20
08/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Durban City FCH 1-1811032132/3815/9—7,26
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordT 2-0750011128/3412/6V6,23
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Orbit CollegeT 2-0290000315/2011/3—7,20
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCH 0-0690021030/3525/6—6,25
10/05/2026South Africa Premier Soccer League@ MagesiT 3-0821031434/4102/6—8,20
06/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCT 2-0691121122/3123/15—8,67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com