
Patrick leal là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Las Vegas Lights.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
3Đá chính
383Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 15 | 3 | 383 | 2 | 0 | 2 | 11 | 5 | 85% | 28% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/172 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/70 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 39
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 3-5 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 2-3 | 22 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 1 | 1/4 | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 5,79 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/20 | 2 | 2/10 | — | 6,33 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-0 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/3 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/16 | 1 | 2/9 | — | 5,83 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 2/6 | — | 6,45 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | — |
| 07/05/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/11/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 23 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2025 | New England Revolution B | Las Vegas Lights | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Venezia | New England Revolution B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Venezia Primavera | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Sporting CP U19 | Venezia Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sporting CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2018 | CF Os Belenenses Under 15 | Sporting CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | New England Revolution Academy | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Valeo FC (USA) | New England Revolution Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực39