
Patrick Langlois là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Portland Hearts of Pine.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2790Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 31 | 31 | 2.790 | 1 | 0 | 0 | 24 | 6 | 79% | 45% | 4 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 828/1046 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 13/49 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 90/189 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/57
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 106/232 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 38
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 77 / 88
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 350
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/55 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 3 | 4/10 | — | 6,48 |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/45 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Chattanooga Red Wolves | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/19 | 2 | 5/11 | V | 5,63 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 4/6 | — | 6,48 |
| 16/09/2026 | USL League One | @ Greenville Triumph | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 2/3 | — | 6,87 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Omaha | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/36 | 3 | 6/12 | — | 6,03 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Forward Madison FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | 0/4 | — | 5,89 |
| 23/08/2026 | USL League One | vs Westchester SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/48 | 1 | 2/5 | — | 6,26 |
| 20/08/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 22/30 | 2 | 5/10 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 27/05/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực48